象棋
xiàng qí
Hán Việt: tượng kỳ

象棋 (xiàng qí) nghĩa là: cờ tướng

Ý nghĩa của 象棋

象棋 (xiàng qí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cờ tướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Chinese chess.

💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm là 下, không dùng 玩; lượng từ là 副.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一副象棋, không phải 一象棋. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tượng kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cờ tướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 象棋

爷爷每天下午都下象棋。
Yéye měi tiān xiàwǔ dōu xià xiàngqí.
Chiều nào ông cũng chơi cờ tướng.
你会下象棋吗?
Nǐ huì xià xiàngqí ma?
Bạn biết chơi cờ tướng không?

Từ liên quan