腰
Hán Việt: yêu
腰 (yāo) nghĩa là: eo; thắt lưng; lưng dưới
Ý nghĩa của 腰
腰 (yāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là eo; thắt lưng; lưng dưới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: waist; lower back; pocket.
💡 Mẹo dùng: Kết hợp: 弯腰 (khom lưng), 腰疼 (đau lưng), 腰带 (thắt lưng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "eo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 腰
我的腰有点儿疼。
Wǒ de yāo yǒudiǎnr téng.
Lưng tôi hơi đau.
她的腰很细。
Tā de yāo hěn xì.
Eo của cô ấy rất nhỏ.