元素
yuán sù
Hán Việt: nguyên tố

元素 (yuán sù) nghĩa là: nguyên tố; yếu tố; thành phần cấu thành

Ý nghĩa của 元素

元素 (yuán sù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên tố; yếu tố; thành phần cấu thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: element; element of a set; chemical element.

💡 Mẹo dùng: Trong hóa học là nguyên tố; nghĩa rộng là yếu tố cấu thành.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nguyên tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên tố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 元素

水由两种元素组成。
Shuǐ yóu liǎng zhǒng yuánsù zǔchéng.
Nước do hai nguyên tố tạo thành.
这幅画有很多传统元素。
Zhè fú huà yǒu hěn duō chuántǒng yuánsù.
Bức tranh này có nhiều yếu tố truyền thống.

Từ liên quan