开展
Hán Việt: khai triển
开展 (kāi zhǎn) nghĩa là: triển khai; tiến hành; mở rộng ra
Ý nghĩa của 开展
开展 (kāi zhǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là triển khai; tiến hành; mở rộng ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (begin to) develop; unfold; to start.
💡 Mẹo dùng: 开展 + 活动, 工作, 研究; chủ ngữ thường là tổ chức hoặc đơn vị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai triển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triển khai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开展
学校开展了环保活动。
Xuéxiào kāizhǎnle huánbǎo huódòng.
Nhà trường đã triển khai hoạt động bảo vệ môi trường.
这项工作已经全面开展。
Zhè xiàng gōngzuò yǐjīng quánmiàn kāizhǎn.
Công việc này đã được triển khai toàn diện.