zhǎng
Hán Việt: trướng

涨 (zhǎng) nghĩa là: tăng; lên (giá, nước)

Ý nghĩa của

(zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tăng; lên (giá, nước). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rise (of prices; rivers).

💡 Mẹo dùng: 涨价 = tăng giá, 涨工资 = tăng lương. Trái nghĩa: 降, 跌.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tăng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

最近房价涨得很快。
Zuìjìn fángjià zhǎng de hěn kuài.
Gần đây giá nhà tăng rất nhanh.
下了大雨,河水涨了。
Xià le dà yǔ, héshuǐ zhǎng le.
Mưa to xong, nước sông dâng lên.

Từ liên quan