召开
zhào kāi
Hán Việt: triệu khai

召开 (zhào kāi) nghĩa là: triệu tập; tổ chức (họp, hội nghị)

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 召开

召开 (zhào kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là triệu tập; tổ chức (họp, hội nghị). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to convene (a conference or meeting); to convoke; to call together.

💡 Mẹo dùng: Chỉ đi với 会议, 大会; sự kiện khác dùng 举行, 举办.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "triệu khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triệu tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 召开

公司明天召开会议。
Gōngsī míngtiān zhàokāi huìyì.
Ngày mai công ty tổ chức họp.
会议将在北京召开。
Huìyì jiāng zài Běijīng zhàokāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

Từ liên quan