钟
Hán Việt: chung
钟 (zhōng) nghĩa là: đồng hồ (treo, để bàn); chuông
Ý nghĩa của 钟
钟 (zhōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng hồ (treo, để bàn); chuông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clock; o'clock; time as measured in hours and minutes.
💡 Mẹo dùng: 钟 là đồng hồ treo hoặc để bàn; đồng hồ đeo tay là 表.
Lượng từ đi kèm: 架
Đếm là 一架钟, không phải 一钟. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng hồ (treo, để bàn)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 钟
墙上的钟停了。
Qiáng shàng de zhōng tíng le.
Chiếc đồng hồ trên tường đã dừng.
我等了他十分钟。
Wǒ děngle tā shí fēnzhōng.
Tôi đã đợi anh ấy mười phút.