地势
dì shì
Hán Việt: địa thế

地势 (dì shì) nghĩa là: địa thế; thế đất; địa hình

Ý nghĩa của 地势

地势 (dì shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là địa thế; thế đất; địa hình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: terrain; topography relief.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địa thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "địa thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 地势

这里地势较高,不会被淹。
Zhèlǐ dìshì jiào gāo, bù huì bèi yān.
Địa thế ở đây khá cao, sẽ không bị ngập.
南方的地势比较平坦。
Nánfāng de dìshì bǐjiào píngtǎn.
Địa thế phía nam khá bằng phẳng.

Từ liên quan