组合
Hán Việt: tổ hợp
组合 (zǔ hé) nghĩa là: kết hợp; tổ hợp; nhóm nhạc
Ý nghĩa của 组合
组合 (zǔ hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết hợp; tổ hợp; nhóm nhạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to assemble; combination; combinatorial.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; còn chỉ nhóm nhạc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổ hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 组合
这几种颜色组合得很好。
Zhè jǐ zhǒng yánsè zǔhé de hěn hǎo.
Mấy màu này phối hợp với nhau rất đẹp.
这是一个新的组合。
Zhè shì yí gè xīn de zǔhé.
Đây là một tổ hợp mới.