合成
Hán Việt: hợp thành
合成 (hé chéng) nghĩa là: tổng hợp; ghép thành; hợp thành
Ý nghĩa của 合成
合成 (hé chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổng hợp; ghép thành; hợp thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compose; to constitute; compound.
💡 Mẹo dùng: Làm định ngữ mang nghĩa nhân tạo: 合成材料, 合成纤维.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổng hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合成
这张照片是合成的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì héchéng de.
Bức ảnh này là ảnh ghép.
科学家合成了一种新材料。
Kēxuéjiā héchéngle yī zhǒng xīn cáiliào.
Nhà khoa học đã tổng hợp một loại vật liệu mới.