当初
dāng chū
Hán Việt: đương sơ

当初 (dāng chū) nghĩa là: lúc đầu; hồi đó; ban đầu

Ý nghĩa của 当初

当初 (dāng chū) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lúc đầu; hồi đó; ban đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at that time; originally.

💡 Mẹo dùng: Chỉ thời điểm xa trong quá khứ, thường mang ý nuối tiếc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đương sơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lúc đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 当初

当初我并不同意这件事。
Dāngchū wǒ bìng bù tóngyì zhè jiàn shì.
Hồi đó tôi vốn không đồng ý chuyện này.
早知如此,当初就该努力。
Zǎo zhī rúcǐ, dāngchū jiù gāi nǔlì.
Biết vậy thì lúc đầu đã phải cố gắng rồi.

Từ liên quan