把
Hán Việt: bả
把 (bǎ) nghĩa là: đem; lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ); cái, chiếc (lượng từ cho vật có tay cầm)
Ý nghĩa của 把
把 (bǎ) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là đem; lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ); cái, chiếc (lượng từ cho vật có tay cầm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold; to contain; to grasp.
💡 Mẹo dùng: Câu chữ 把: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đem" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 把
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guānshàng.
Xin hãy đóng cửa lại.
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuòwán le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.