bàng
Hán Việt: bảng

磅 (bàng) nghĩa là: pao (đơn vị khối lượng); cân bàn

Ý nghĩa của

(bàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là pao (đơn vị khối lượng); cân bàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: see 磅秤 scale; platform balance; pound (unit of weight.

💡 Mẹo dùng: Là đơn vị cân của Anh; 磅秤 nghĩa là cân bàn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bảng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "pao (đơn vị khối lượng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这块肉大约有三磅。
Zhè kuài ròu dàyuē yǒu sān bàng.
Miếng thịt này nặng khoảng ba pao.
一磅约等于四百五十四克。
Yí bàng yuē děngyú sìbǎi wǔshísì kè.
Một pao xấp xỉ bốn trăm năm mươi tư gam.

Từ liên quan