风光
fēng guāng
Hán Việt: phong quang

风光 (fēng guāng) nghĩa là: phong cảnh; cảnh sắc; vẻ vang

Ý nghĩa của 风光

风光 (fēng guāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong cảnh; cảnh sắc; vẻ vang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scene; view; sight.

💡 Mẹo dùng: Làm danh từ là phong cảnh; làm tính từ khẩu ngữ nghĩa là oai, vẻ vang.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong quang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong cảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 风光

桂林的风光闻名世界。
Guìlín de fēngguāng wénmíng shìjiè.
Phong cảnh Quế Lâm nổi tiếng thế giới.
他回乡的时候很风光。
Tā huí xiāng de shíhou hěn fēngguāng.
Lúc về quê anh ấy rất vẻ vang.

Từ liên quan