保姆
Hán Việt: bảo mẫu
保姆 (bǎo mǔ) nghĩa là: người giúp việc; bảo mẫu; vú em
Ý nghĩa của 保姆
保姆 (bǎo mǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người giúp việc; bảo mẫu; vú em. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nanny; housekeeper.
💡 Mẹo dùng: Là người giúp việc nhà, trông trẻ; 月嫂 chuyên chăm sản phụ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo mẫu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người giúp việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保姆
他们请了一位保姆照顾孩子。
Tāmen qǐng le yí wèi bǎomǔ zhàogù háizi.
Họ thuê một người giúp việc trông con.
这位保姆做饭很好吃。
Zhè wèi bǎomǔ zuòfàn hěn hǎochī.
Bác giúp việc này nấu ăn rất ngon.