保守
Hán Việt: bảo thủ
保守 (bǎo shǒu) nghĩa là: bảo thủ; thủ cựu; giữ gìn
Ý nghĩa của 保守
保守 (bǎo shǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo thủ; thủ cựu; giữ gìn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (politically) conservative; to guard; to keep.
💡 Mẹo dùng: Làm tính từ là bảo thủ; làm động từ trong 保守秘密 là giữ bí mật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo thủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保守
他的想法比较保守。
Tā de xiǎngfǎ bǐjiào bǎoshǒu.
Suy nghĩ của anh ấy khá bảo thủ.
请为我保守这个秘密。
Qǐng wèi wǒ bǎoshǒu zhège mìmì.
Xin hãy giữ giúp tôi bí mật này.