机动
Hán Việt: cơ động
机动 (jī dòng) nghĩa là: cơ động; linh hoạt; chạy bằng máy
Ý nghĩa của 机动
机动 (jī dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ động; linh hoạt; chạy bằng máy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: locomotive; motorized; power-driven.
💡 Mẹo dùng: 机动车 là xe cơ giới; nghĩa khác là linh hoạt, có dự phòng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 机动
时间安排要留一点机动。
Shíjiān ānpái yào liú yìdiǎn jīdòng.
Sắp xếp thời gian cần chừa lại chút linh hoạt.
这条路禁止机动车通行。
Zhè tiáo lù jìnzhǐ jīdòngchē tōngxíng.
Đường này cấm xe cơ giới đi qua.