行动
Hán Việt: hành động
行动 (xíng dòng) nghĩa là: hành động; hoạt động; đi lại
Ý nghĩa của 行动
行动 (xíng dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hành động; hoạt động; đi lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: operation; action; to move.
💡 Mẹo dùng: Cũng làm danh từ: 采取行动 = có hành động.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个行动, không phải 一行动. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hành động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hành động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 行动
我们必须马上行动。
Wǒmen bìxū mǎshàng xíngdòng.
Chúng ta phải hành động ngay.
老人行动不方便。
Lǎorén xíngdòng bù fāngbiàn.
Người già đi lại không thuận tiện.