发誓
fā shì
Hán Việt: phát thệ

发誓 (fā shì) nghĩa là: thề; thề thốt; tuyên thệ

Ý nghĩa của 发誓

发誓 (fā shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thề; thề thốt; tuyên thệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to vow; to pledge; to swear.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 发过誓; phía sau thường là một mệnh đề đầy đủ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát thệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发誓

他发誓再也不抽烟了。
Tā fāshì zài yě bù chōuyān le.
Anh ấy thề sẽ không hút thuốc nữa.
我发誓说的都是真话。
Wǒ fāshì shuō de dōu shì zhēn huà.
Tôi thề những gì tôi nói đều là thật.

Từ liên quan