发动
Hán Việt: phát động
发动 (fā dòng) nghĩa là: phát động; khởi động; huy động
Ý nghĩa của 发动
发动 (fā dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát động; khởi động; huy động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to start; to launch; to unleash.
💡 Mẹo dùng: 发动机 nghĩa là động cơ; khi tân ngữ là người thì hiểu là huy động.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发动
他发动汽车,准备出发。
Tā fādòng qìchē, zhǔnbèi chūfā.
Anh ấy khởi động xe, chuẩn bị lên đường.
学校发动学生参加劳动。
Xuéxiào fādòng xuéshēng cānjiā láodòng.
Nhà trường huy động học sinh tham gia lao động.