认可
Hán Việt: nhận khả
认可 (rèn kě) nghĩa là: công nhận; chấp thuận; thừa nhận
Ý nghĩa của 认可
认可 (rèn kě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là công nhận; chấp thuận; thừa nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to approve; approval; acknowledgment.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 得到认可, 获得认可.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhận khả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 认可
他的能力得到了大家的认可。
Tā de nénglì dédàole dàjiā de rènkě.
Năng lực của anh ấy được mọi người công nhận.
这个方案还没有被认可。
Zhège fāng'àn hái méiyǒu bèi rènkě.
Phương án này vẫn chưa được chấp thuận.