分辨
Hán Việt: phân biện
分辨 (fēn biàn) nghĩa là: phân biệt; nhận ra; phân định
Ý nghĩa của 分辨
分辨 (fēn biàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân biệt; nhận ra; phân định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to distinguish; to differentiate; to resolve.
💡 Mẹo dùng: Khác 分辩 nghĩa là biện bạch, thanh minh, tuy hai từ đồng âm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân biện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分辨
我分辨不出这两种颜色。
Wǒ fēnbiàn bù chū zhè liǎng zhǒng yánsè.
Tôi không phân biệt được hai màu này.
天太黑,分辨不清方向。
Tiān tài hēi, fēnbiàn bù qīng fāngxiàng.
Trời quá tối, không phân biệt rõ phương hướng.