并列
bìng liè
Hán Việt: tịnh liệt

并列 (bìng liè) nghĩa là: xếp ngang hàng; đồng hạng; đẳng lập

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 并列

并列 (bìng liè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xếp ngang hàng; đồng hạng; đẳng lập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stand side by side; to be juxtaposed.

💡 Mẹo dùng: 并列第一 = đồng hạng nhất; 并列句 = câu ghép đẳng lập.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tịnh liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xếp ngang hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 并列

他们两人并列第一。
Tāmen liǎng rén bìngliè dì yī.
Hai người họ đồng hạng nhất.
这两个词是并列关系。
Zhè liǎng ge cí shì bìngliè guānxì.
Hai từ này có quan hệ đẳng lập.

Từ liên quan