剥削
Hán Việt: bác tước
剥削 (bō xuē) nghĩa là: bóc lột; sự bóc lột
Ý nghĩa của 剥削
剥削 (bō xuē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bóc lột; sự bóc lột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exploit; exploitation.
💡 Mẹo dùng: Ở đây 剥 đọc bō, không đọc bāo như trong 剥皮.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bác tước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bóc lột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 剥削
工人反对老板的剥削。
Gōngrén fǎnduì lǎobǎn de bōxuē.
Công nhân phản đối sự bóc lột của ông chủ.
他们受到了残酷的剥削。
Tāmen shòudào le cánkù de bōxuē.
Họ đã phải chịu sự bóc lột tàn khốc.