不愧
bù kuì
Hán Việt: bất quý

不愧 (bù kuì) nghĩa là: xứng đáng là; quả không hổ danh

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不愧

不愧 (bù kuì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là xứng đáng là; quả không hổ danh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be worthy of; to deserve to be called; to prove oneself to be.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 不愧是 hoặc 不愧为 + danh từ, mang ý khen ngợi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất quý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xứng đáng là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不愧

他不愧是最好的老师。
Tā bùkuì shì zuì hǎo de lǎoshī.
Anh ấy quả xứng đáng là người thầy giỏi nhất.
你不愧为大家的榜样。
Nǐ bùkuì wéi dàjiā de bǎngyàng.
Bạn quả không hổ danh là tấm gương cho mọi người.

Từ liên quan