不顾
bù gù
Hán Việt: bất cố

不顾 (bù gù) nghĩa là: bất chấp; mặc kệ; không đếm xỉa

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不顾

不顾 (bù gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất chấp; mặc kệ; không đếm xỉa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in spite of; regardless of.

💡 Mẹo dùng: 不顾 + danh từ, đặt trước động từ chính của câu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất chấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不顾

他不顾危险救了孩子。
Tā bùgù wēixiǎn jiù le háizi.
Anh ấy bất chấp nguy hiểm cứu đứa trẻ.
她不顾父母的反对出国了。
Tā bùgù fùmǔ de fǎnduì chūguó le.
Cô ấy bất chấp sự phản đối của bố mẹ mà ra nước ngoài.

Từ liên quan