chá
Hán Việt: tra

查 (chá) nghĩa là: tra; tra cứu; kiểm tra

Ý nghĩa của

(chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tra; tra cứu; kiểm tra. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 查字典 = tra từ điển; 检查 = kiểm tra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tra" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请查一下这个词。
Qǐng chá yíxià zhège cí.
Hãy tra giúp tôi từ này.
老师在查我们的作业。
Lǎoshī zài chá wǒmen de zuòyè.
Thầy giáo đang kiểm tra bài tập của chúng tôi.

Từ liên quan