流通
liú tōng
Hán Việt: lưu thông

流通 (liú tōng) nghĩa là: lưu thông; lưu hành; luân chuyển

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 流通

流通 (liú tōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lưu thông; lưu hành; luân chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to circulate; to distribute; circulation.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho không khí, hàng hóa, tiền tệ và thông tin.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lưu thông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lưu thông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 流通

房间要保持空气流通。
Fángjiān yào bǎochí kōngqì liútōng.
Trong phòng phải giữ cho không khí lưu thông.
这种旧钱币已经不流通了。
Zhè zhǒng jiù qiánbì yǐjīng bù liútōng le.
Loại tiền cũ này không còn lưu hành nữa.

Từ liên quan