袭击
xí jī
Hán Việt: tập kích

袭击 (xí jī) nghĩa là: tập kích; tấn công bất ngờ; ập vào

Ý nghĩa của 袭击

袭击 (xí jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tập kích; tấn công bất ngờ; ập vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: attack (esp. surprise attack); raid; to attack.

💡 Mẹo dùng: Ngoài quân sự còn dùng cho thiên tai: 台风袭击, 寒流袭击.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tập kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tập kích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 袭击

敌人在夜里袭击了村子。
Dírén zài yèlǐ xíjī le cūnzi.
Kẻ địch tập kích ngôi làng vào ban đêm.
台风袭击了沿海城市。
Táifēng xíjī le yánhǎi chéngshì.
Bão đã ập vào các thành phố ven biển.

Từ liên quan