打击
Hán Việt: đả kích
打击 (dǎ jī) nghĩa là: trấn áp; giáng đòn; cú sốc
Ý nghĩa của 打击
打击 (dǎ jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trấn áp; giáng đòn; cú sốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hit; to strike; to attack.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ trấn áp, vừa là danh từ chỉ cú sốc tinh thần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trấn áp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打击
政府正在打击犯罪。
Zhèngfǔ zhèngzài dǎjī fànzuì.
Chính phủ đang trấn áp tội phạm.
这个消息对他打击很大。
Zhège xiāoxi duì tā dǎjī hěn dà.
Tin này là một cú sốc lớn với anh ấy.