出身
Hán Việt: xuất thân
出身 (chū shēn) nghĩa là: xuất thân; thành phần gia đình; gốc gác
Ý nghĩa của 出身
出身 (chū shēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuất thân; thành phần gia đình; gốc gác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be born of; to come from; family background.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa dùng như động từ: 出身于 + gia đình, nghề nghiệp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuất thân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出身
他出身于一个农民家庭。
Tā chūshēn yú yīgè nóngmín jiātíng.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân.
出身不能决定一个人的未来。
Chūshēn bùnéng juédìng yīgè rén de wèilái.
Xuất thân không thể quyết định tương lai của một người.