达成
Hán Việt: đạt thành
达成 (dá chéng) nghĩa là: đạt được; đi đến (thỏa thuận)
Ý nghĩa của 达成
达成 (dá chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đạt được; đi đến (thỏa thuận). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reach (an agreement); to accomplish.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 协议, 共识, 一致; hiếm khi dùng cho vật cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạt thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đạt được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 达成
双方达成了一致意见。
Shuāngfāng dáchéngle yīzhì yìjiàn.
Hai bên đã đạt được ý kiến thống nhất.
我们终于达成了合作协议。
Wǒmen zhōngyú dáchéngle hézuò xiéyì.
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận hợp tác.