打猎
dǎ liè
Hán Việt: đả liệp

打猎 (dǎ liè) nghĩa là: đi săn; săn bắn

Ý nghĩa của 打猎

打猎 (dǎ liè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi săn; săn bắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go hunting.

💡 Mẹo dùng: Cụm ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả liệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi săn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打猎

他们进山打猎去了。
Tāmen jìn shān dǎliè qù le.
Họ vào núi đi săn rồi.
爷爷年轻时喜欢打猎。
Yéye niánqīng shí xǐhuān dǎliè.
Hồi trẻ ông nội thích đi săn.

Từ liên quan