交代
Hán Việt: giao đại
交代 (jiāo dài) nghĩa là: dặn dò; bàn giao; khai báo
Ý nghĩa của 交代
交代 (jiāo dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dặn dò; bàn giao; khai báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hand over; to explain; to make clear.
💡 Mẹo dùng: Ba nghĩa bàn giao, dặn dò, khai báo phân biệt theo ngữ cảnh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giao đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dặn dò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 交代
老师交代我们准备材料。
Lǎoshī jiāodài wǒmen zhǔnbèi cáiliào.
Thầy giáo dặn chúng tôi chuẩn bị tài liệu.
他把工作交代给同事。
Tā bǎ gōngzuò jiāodài gěi tóngshì.
Anh ấy bàn giao công việc cho đồng nghiệp.