代价
Hán Việt: đại giá
代价 (dài jià) nghĩa là: cái giá; giá phải trả
Ý nghĩa của 代价
代价 (dài jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái giá; giá phải trả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: price; cost; consideration (in share dealing).
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 付出; chỉ cái giá phải trả chứ không phải giá bán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái giá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 代价
他为成功付出了很大代价。
Tā wèi chénggōng fùchūle hěn dà dàijià.
Anh ấy đã trả một cái giá rất lớn cho thành công.
任何选择都有代价。
Rènhé xuǎnzé dōu yǒu dàijià.
Bất kỳ lựa chọn nào cũng có cái giá của nó.