党
Hán Việt: đảng
党 (dǎng) nghĩa là: đảng; chính đảng
Ý nghĩa của 党
党 (dǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đảng; chính đảng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: party; association; club.
💡 Mẹo dùng: Ở Trung Quốc nói 党 thường ngầm hiểu là Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个党, không phải 一党. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 党
他去年加入了党。
Tā qùnián jiārùle dǎng.
Năm ngoái anh ấy đã vào đảng.
这个党有很多年轻成员。
Zhège dǎng yǒu hěnduō niánqīng chéngyuán.
Đảng này có rất nhiều thành viên trẻ.