当场
dāng chǎng
Hán Việt: đương trường

当场 (dāng chǎng) nghĩa là: tại chỗ; ngay lúc đó; đương trường

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 当场

当场 (dāng chǎng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tại chỗ; ngay lúc đó; đương trường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at the scene; on the spot.

💡 Mẹo dùng: Đặt trước động từ, nhấn mạnh việc xảy ra ngay tại nơi và lúc đó.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đương trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tại chỗ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 当场

小偷当场被抓住了。
Xiǎotōu dāngchǎng bèi zhuā zhù le.
Tên trộm bị bắt ngay tại chỗ.
他当场就答应了我们。
Tā dāngchǎng jiù dāyìngle wǒmen.
Anh ấy đã đồng ý với chúng tôi ngay lúc đó.

Từ liên quan