稻谷
dào gǔ
Hán Việt: đạo cốc

稻谷 (dào gǔ) nghĩa là: thóc; lúa

Ý nghĩa của 稻谷

稻谷 (dào gǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thóc; lúa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rice crops.

💡 Mẹo dùng: 稻谷 là hạt thóc chưa xay; gạo là 大米.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạo cốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 稻谷

秋天农民开始收割稻谷。
Qiūtiān nóngmín kāishǐ shōugē dàogǔ.
Mùa thu nông dân bắt đầu gặt lúa.
今年的稻谷长得很好。
Jīnnián de dàogǔ zhǎng de hěn hǎo.
Lúa năm nay lớn rất tốt.

Từ liên quan