颠簸
Hán Việt: điên bả
颠簸 (diān bǒ) nghĩa là: xóc; rung lắc; nhồi lên nhồi xuống
Ý nghĩa của 颠簸
颠簸 (diān bǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xóc; rung lắc; nhồi lên nhồi xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shake; to jolt; to bump.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điên bả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颠簸
山路很颠簸,坐着难受。
Shānlù hěn diānbǒ, zuòzhe nánshòu.
Đường núi rất xóc, ngồi rất khó chịu.
飞机在气流中颠簸起来。
Fēijī zài qìliú zhōng diānbǒ qǐlái.
Máy bay rung lắc trong luồng khí.