diào
Hán Việt: điếu

吊 (diào) nghĩa là: treo; móc; cẩu lên; viếng

Ý nghĩa của

(diào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là treo; móc; cẩu lên; viếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a string of 100 cash (arch.); to lament; to condole with.

💡 Mẹo dùng: 吊 là treo lơ lửng; 挂 là móc lên tường hay giá.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "treo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

灯吊在天花板上。
Dēng diào zài tiānhuābǎn shàng.
Đèn được treo trên trần nhà.
工人用绳子吊起木箱。
Gōngrén yòng shéngzi diào qǐ mùxiāng.
Công nhân dùng dây kéo thùng gỗ lên.

Từ liên quan