塑造
Hán Việt: tố tạo
塑造 (sù zào) nghĩa là: xây dựng (hình tượng); khắc họa; nặn, tạc
Ý nghĩa của 塑造
塑造 (sù zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xây dựng (hình tượng); khắc họa; nặn, tạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to model; to mould; plastic (arts).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là nặn tượng, nghĩa mở rộng là xây dựng hình tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tố tạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xây dựng (hình tượng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 塑造
这部小说塑造了一个感人的形象。
Zhè bù xiǎoshuō sùzào le yīgè gǎnrén de xíngxiàng.
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa một hình tượng cảm động.
环境可以塑造一个人的性格。
Huánjìng kěyǐ sùzào yīgè rén de xìnggé.
Môi trường có thể hun đúc tính cách của một người.