动机
Hán Việt: động cơ
动机 (dòng jī) nghĩa là: động cơ; ý đồ; mục đích bên trong
Ý nghĩa của 动机
动机 (dòng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động cơ; ý đồ; mục đích bên trong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: motor; locomotive; motive.
💡 Mẹo dùng: Chỉ ý nghĩ bên trong, không phải máy móc như tiếng Việt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động cơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 动机
他这样做的动机是什么?
Tā zhèyàng zuò de dòngjī shì shénme?
Động cơ khiến anh ta làm vậy là gì?
学习动机非常重要。
Xuéxí dòngjī fēicháng zhòngyào.
Động cơ học tập rất quan trọng.