动脉
dòng mài
Hán Việt: động mạch

动脉 (dòng mài) nghĩa là: động mạch; huyết mạch chính

Ý nghĩa của 动脉

动脉 (dòng mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động mạch; huyết mạch chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: artery.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 静脉 nghĩa là tĩnh mạch.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "động mạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động mạch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 动脉

医生检查了他的动脉。
Yīshēng jiǎnchá le tā de dòngmài.
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của anh ấy.
这条公路是城市的动脉。
Zhè tiáo gōnglù shì chéngshì de dòngmài.
Con đường này là huyết mạch của thành phố.

Từ liên quan