陡峭
Hán Việt: đẩu tiễu
陡峭 (dǒu qiào) nghĩa là: dốc đứng; cheo leo; hiểm trở
Ý nghĩa của 陡峭
陡峭 (dǒu qiào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dốc đứng; cheo leo; hiểm trở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: precipitous.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đẩu tiễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dốc đứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 陡峭
这段山路又窄又陡峭。
Zhè duàn shānlù yòu zhǎi yòu dǒuqiào.
Đoạn đường núi này vừa hẹp vừa dốc đứng.
陡峭的悬崖非常危险。
Dǒuqiào de xuányá fēicháng wēixiǎn.
Vách đá cheo leo rất nguy hiểm.