相应
xiāng yìng
Hán Việt: tương ứng

相应 (xiāng yìng) nghĩa là: tương ứng; tương xứng; phù hợp

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 相应

相应 (xiāng yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương ứng; tương xứng; phù hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to correspond; answering (one another); to agree (among the part).

💡 Mẹo dùng: Làm định ngữ với 的, hoặc làm trạng ngữ trước động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tương ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương ứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 相应

公司做出了相应的调整。
Gōngsī zuòchū le xiāngyìng de tiáozhěng.
Công ty đã có những điều chỉnh tương ứng.
责任大,压力也相应变大。
Zérèn dà, yālì yě xiāngyìng biàn dà.
Trách nhiệm lớn thì áp lực cũng tăng tương ứng.

Từ liên quan