数额
Hán Việt: số ngạch
数额 (shù é) nghĩa là: số tiền; số lượng quy định; định mức
Ý nghĩa của 数额
数额 (shù é) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là số tiền; số lượng quy định; định mức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: amount; sum of money; fixed number.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng cho tiền bạc, con số có quy định cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "số ngạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "số tiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 数额
这笔钱的数额不小。
Zhè bǐ qián de shù'é bù xiǎo.
Số tiền này không nhỏ.
请填写借款的数额。
Qǐng tiánxiě jièkuǎn de shù'é.
Xin điền số tiền vay.