造反
Hán Việt: tạo phản
造反 (zào fǎn) nghĩa là: làm phản; nổi loạn; tạo phản
Ý nghĩa của 造反
造反 (zào fǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm phản; nổi loạn; tạo phản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rebel; to revolt.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; ngoài nghĩa lịch sử còn dùng đùa khi ai đó quậy phá.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạo phản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm phản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 造反
老百姓被逼得造反了。
Lǎobǎixìng bèi bī de zàofǎn le.
Dân chúng bị ép đến mức nổi loạn.
孩子们在家里闹得像造反。
Háizimen zài jiālǐ nào de xiàng zàofǎn.
Bọn trẻ quậy trong nhà như là làm loạn.