范畴
fàn chóu
Hán Việt: phạm trù

范畴 (fàn chóu) nghĩa là: phạm trù; lĩnh vực

Ý nghĩa của 范畴

范畴 (fàn chóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phạm trù; lĩnh vực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: category.

💡 Mẹo dùng: Từ học thuật, hay đi với 属于; khác 范围 chỉ phạm vi cụ thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phạm trù" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phạm trù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 范畴

这个问题属于哲学范畴。
Zhège wèntí shǔyú zhéxué fànchóu.
Vấn đề này thuộc phạm trù triết học.
两者不属于同一个范畴。
Liǎng zhě bù shǔyú tóng yī gè fànchóu.
Hai cái không thuộc cùng một phạm trù.

Từ liên quan