风暴
fēng bào
Hán Việt: phong bạo

风暴 (fēng bào) nghĩa là: bão; bão tố; cơn bão biến động

Ý nghĩa của 风暴

风暴 (fēng bào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bão; bão tố; cơn bão biến động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ biến động lớn: 金融风暴, 政治风暴.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong bạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bão" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 风暴

昨夜的风暴毁坏了不少房子。
Zuóyè de fēngbào huǐhuài le bù shǎo fángzi.
Cơn bão đêm qua đã phá hỏng không ít nhà cửa.
这场金融风暴影响了全球。
Zhè chǎng jīnróng fēngbào yǐngxiǎng le quánqiú.
Cơn bão tài chính này ảnh hưởng đến toàn cầu.

Từ liên quan