覆盖
Hán Việt: phúc cái
覆盖 (fù gài) nghĩa là: che phủ; bao phủ; phủ khắp
Ý nghĩa của 覆盖
覆盖 (fù gài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là che phủ; bao phủ; phủ khắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cover.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ phạm vi bao phủ của mạng lưới, dịch vụ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phúc cái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "che phủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 覆盖
大雪覆盖了整个山谷。
Dà xuě fùgài le zhěnggè shāngǔ.
Tuyết lớn đã phủ kín cả thung lũng.
我们的服务覆盖全国。
Wǒmen de fúwù fùgài quánguó.
Dịch vụ của chúng tôi phủ khắp cả nước.